Anifrolumab: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ

TS.BS NGUYỄN PHÚC TÂN · Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh

Anifrolumab là thuốc được sử dụng trong điều trị Lupus ban đỏ hệ thống (SLE), có tác dụng điều hòa hoạt động của hệ miễn dịch, góp phần giảm triệu chứng và hạn chế các đợt bùng phát của bệnh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng anifolumab.

Lưu ý: Anifrolumab là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin ở bài viết này chỉ mang tính tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải được sự chỉ định, hướng dẫn, theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho các trường hợp tự ý mua và sử dụng thuốc.

anifrolumab_ công dụng, liều dùng, tác dụng phụ
anifrolumab_ công dụng, liều dùng, tác dụng phụ

Anifrolumab là thuốc gì?

Anifrolumab là một kháng thể đơn dòng sinh học, được FDA (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) phê duyệt vào năm 2021, dùng để điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE) từ mức độ trung bình đến nặng ở người lớn. (

1

)

Hình ảnh cấu trúc phân tửTên khácMEDI-546, anifrolumab-fniaTên gọi chung (Common Generic Name)AnifrolumabNhóm thuốc (Drug Classes)Chất đối kháng thụ thể interferon loại 1Danh mục (Availability)Thuốc kê đơnDạng bào chếDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchDược lực học của Anifrolumab

Mục tiêu tác dụng: Anifrolumab gắn vào IFNAR1 – thụ thể nằm trên bề mặt các tế bào của

hệ miễn dịch

. Đây là nơi nhận tín hiệu từ interferon type I, một chất tham gia kích hoạt phản ứng miễn dịch của cơ thể.

Cơ chế hoạt động: Thuốc hoạt động bằng cách ức chế thụ thể interferon type I – yếu tố liên quan đến rối loạn miễn dịch ở

bệnh lupus ban đỏ hệ thống

. Nhờ đó, Anifrolumab làm giảm phản ứng viêm quá mức, góp phần kiểm soát bệnh và hạn chế tiến triển nặng hơn.

Anifrolumab có tác dụng gì?

Giảm mức độ hoạt động của bệnh lupus: Kiểm soát tình trạng viêm và rối loạn miễn dịch.

Giảm số lần bùng phát bệnh: Hạn chế các đợt bệnh trở nên nặng hơn.

Cải thiện các triệu chứng thường gặp: Phát ban trên da, đau hoặc sưng khớp và cảm giác mệt mỏi kéo dài.

Hạn chế nguy cơ tổn thương cơ quan: Giúp làm chậm tiến triển tổn thương ở các cơ quan trong cơ thể theo thời gian.

Dược động học của Anifrolumab

1. Hấp thu

Thuốc thường được dùng bằng cách truyền tĩnh mạch định kỳ, phổ biến liều 300mg mỗi 4 tuần. Sau khi dùng thuốc đều đặn trong một thời gian, lượng thuốc trong cơ thể sẽ dần ổn định (thường sau khoảng gần 3 tháng). Nghiên cứu cho thấy khi tăng liều thuốc từ thấp đến cao, nồng độ thuốc trong máu cũng tăng nhưng không hoàn toàn tỷ lệ thuận với liều dùng. Khi truyền tĩnh mạch, thuốc đạt nồng độ cao trong máu khá nhanh; còn nếu dùng đường tiêm dưới da thì thuốc được hấp thu chậm hơn và cần vài ngày để đạt nồng độ cao nhất.

banner khám sức khỏe công nghệ cao tại Bệnh viện Tâm Anh
banner khám sức khỏe công nghệ cao tại Bệnh viện Tâm Anh

Nhìn chung, việc dùng thuốc đúng liều và đúng lịch giúp duy trì lượng thuốc ổn định trong cơ thể, từ đó hỗ trợ kiểm soát bệnh hiệu quả. (

2

)

2. Phân phối

Theo các nghiên cứu dược động học, sau khi được đưa vào cơ thể, Anifrolumab sẽ phân bố chủ yếu trong máu và các dịch của cơ thể. Ở một người bệnh mắc Lupus ban đỏ hệ thống có cân nặng khoảng 69 kg, thể tích phân bố của thuốc ở trạng thái ổn định ước tính khoảng 6,23 lít. Điều này cho thấy thuốc chủ yếu lưu hành trong hệ tuần hoàn và dịch ngoại bào để phát huy tác dụng lên các tế bào của hệ miễn dịch.

3. Chuyển hóa

Anifrolumab là kháng thể đơn dòng IgG1, nên không chuyển hóa qua gan như nhiều thuốc thông thường khác. Thay vào đó, thuốc được cơ thể phân giải dần thành các mảnh protein nhỏ hơn và các axit amin, sau đó được cơ thể tái sử dụng hoặc đào thải theo cơ chế tự nhiên.

4. Bài tiết (thải trừ)

Sau khi phát huy tác dụng, thuốc sẽ được cơ thể phân hủy dần thành các axit amin (những thành phần nhỏ của protein). Những axit amin này có thể được cơ thể tái sử dụng để tạo protein mới hoặc chuyển hóa thành năng lượng.

5. Thời gian bán thải

Anifrolumab có thời gian bán thải khoảng 14-18 ngày, tương tự như nhiều kháng thể đơn dòng IgG khác. Nhờ thuốc tồn tại trong cơ thể khá lâu, nên chỉ cần truyền mỗi 4 tuần một lần vẫn đủ để duy trì hiệu quả điều trị.

Chỉ định của Anifrolumab

Anifrolumab đã được FDA phê duyệt để sử dụng cho người lớn mắc lupus ban đỏ hệ thống (SLE) mức độ trung bình đến nặng, đặc biệt những trường hợp đã điều trị theo phác đồ chuẩn nhưng hiệu quả chưa đạt như mong muốn. Thuốc thường được dùng phối hợp với các thuốc nền sẵn có nhằm giúp kiểm soát bệnh tốt hơn và giảm số lần bệnh bùng phát.

anifrolumab điều trị lupus sle trung bình-nặng
anifrolumab điều trị lupus sle trung bình-nặng

Anifrolumab dùng để điều trị lupus ban đỏ hệ thống (SLE) mức độ trung bình đến nặng ở người lớn, đặc biệt khi các thuốc điều trị thông thường không đáp ứng tốt.Chống chỉ định Anifrolumab

Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về dùng Anifrolumab cho trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, cũng như người suy gan, suy thận nặng, nên cần cân nhắc kỹ lợi ích nguy cơ trước khi dùng.

Thuốc không được khuyến cáo cho người bệnh lupus thần kinh, tâm thần đang tiến triển hoặc viêm thận lupus nặng đang hoạt động do chưa được nghiên cứu đầy đủ.

Cần thận trọng ở người đang nhiễm trùng cấp hoặc có tiền sử zona, và tránh tiêm vắc xin sống (sởi, quai bị, rubella, thủy đậu, cúm, sốt xuất huyết,…) trong thời gian điều trị vì có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Liều lượng và cách dùng Anifrolumab

Anifrolumab được sử dụng theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. Thuốc thường được truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế bởi nhân viên y tế có chuyên môn. Liều lượng và khoảng cách giữa các lần dùng thuốc có thể khác nhau tùy vào tình trạng bệnh, đáp ứng điều trị và thể trạng của từng bệnh nhân. Vì vậy, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và không tự ý thay đổi liều dùng.

Quá liều và quên liều thuốc Anifrolumab

1. Quá liều và xử lý

Nếu nghi ngờ dùng quá liều hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường sau khi truyền, người bệnh cần đến cơ sở y tế hoặc gọi cấp cứu ngay. Bác sĩ sẽ thăm khám và xử trí dựa trên triệu chứng và tình trạng chung của người bệnh. Không nên tự điều trị tại nhà hoặc chờ các triệu chứng tự hết.

2. Quên liều và xử lý

Anifrolumab được truyền theo lịch định kỳ. Nếu lỡ lịch truyền, người bệnh cần liên hệ sớm với bác sĩ hoặc cơ sở y tế để sắp xếp truyền lại. Lưu ý, giữa hai lần truyền phải cách nhau ít nhất 14 ngày, và không tự ý thay đổi lịch hoặc truyền bù khi chưa có chỉ định chuyên môn.

Tác dụng phụ của Anifrolumab

Các tác dụng phụ có thể xuất hiện vài giờ đến vài ngày sau khi truyền, thường gặp ở nhiều người là phản ứng truyền dịch hoặc dấu hiệu nhiễm trùng. Trong một số trường hợp, tác dụng phụ có thể xuất hiện muộn hơn khi người bệnh dùng thuốc trong thời gian dài.

1. Thường gặp

Ho, khàn giọng, ho có đờm.

Sốt, ớn lạnh.

Nghẹt mũi, sổ mũi.

Đau đầu.

Đau cơ, đau lưng, đau toàn thân.

Tiêu chảy, buồn nôn, nôn.

Mất vị giác hoặc khứu giác.

Tiểu đau hoặc khó tiểu.

Các tổn thương dạng phồng rộp đau trên da (có thể liên quan đến zona).

2. Ít gặp

Khó nuốt.

Chóng mặt.

Tim đập nhanh.

Nổi mề đay, ngứa, phát ban da.

Sưng hoặc phù mí mắt, vùng quanh mắt, mặt, môi hoặc lưỡi.

Mệt mỏi hoặc suy nhược bất thường.

3. Hiếm gặp

Một số phản ứng hiếm gặp có thể xảy ra như nổi mề đay, ngứa, phát ban da hoặc sưng mí mắt, môi, mặt, lưỡi. Nếu xuất hiện các biểu hiện này, đặc biệt trong lúc truyền hoặc ngay sau khi truyền, cần ngừng truyền (nếu đang truyền) và đến cơ sở y tế ngay để được xử trí kịp thời.

4. Nghiêm trọng

Một số tác dụng phụ nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời, như khó thở, tức ngực, phản ứng dị ứng nặng (phù mạch, sốc phản vệ) hoặc nhiễm trùng nặng.

anifrolumab có thể gây ho, đau họng, sổ mũi
anifrolumab có thể gây ho, đau họng, sổ mũi

Sau khi truyền Anifrolumab, tác dụng phụ có thể xuất hiện sau vài giờ đến vài ngày, trong đó thường gặp là ho, đau họng và sổ mũi.Tương tác thuốc Anifrolumab

Tương tác với các thuốc khác: Anifrolumab có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nếu dùng chung với thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc sinh học khác (abatacept, adalimumab, infliximab, rituximab, tocilizumab, ustekinumab,…). Vì vậy, việc kết hợp này thường không được khuyến cáo, trừ khi có chỉ định và theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.

Tương tác với vắc xin: Không nên tiêm vắc xin sống hoặc vắc xin sống giảm độc lực (thủy đậu, zona sống, sốt vàng da, BCG,…) trong thời gian điều trị, vì có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Tương tác với thực phẩm: Hiện chưa ghi nhận tương tác đáng kể giữa Anifrolumab và thức ăn. Tuy nhiên, người bệnh nên ăn uống lành mạnh để hỗ trợ hệ miễn dịch.

Tương tác với rượu bia: Chưa có bằng chứng cho thấy thuốc tương tác trực tiếp với rượu bia, nhưng rượu có thể làm suy yếu miễn dịch và ảnh hưởng đến tình trạng viêm, vì vậy nên hạn chế trong quá trình điều trị.

Bảo quản thuốc Anifrolumab

Lọ thuốc chưa pha phải giữ trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2°C – 8°C, để nguyên trong hộp gốc nhằm tránh ánh sáng trực tiếp cho đến khi sử dụng.

Sau khi pha loãng, dung dịch có thể bảo quản ở 15°C – 25°C trong tối đa 4 giờ hoặc giữ lạnh ở 2°C – 8°C trong tối đa 24 giờ.

Không để thuốc bị đông đá và không lắc mạnh dung dịch vì có thể làm ảnh hưởng đến cấu trúc kháng thể đơn dòng.

Cảnh báo và thận trọng khi dùng Anifrolumab

Lưu ý chung: Anifrolumab có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm trùng hô hấp và zona, nên không dùng khi người bệnh đang nhiễm trùng. Trong lúc truyền có thể xảy ra phản ứng dị ứng hoặc phản ứng truyền, vì vậy cần theo dõi trong và sau truyền. Đồng thời, tránh tiêm vắc xin sống và thận trọng khi dùng chung với các thuốc sinh học khác.

Lưu ý với phụ nữ có thai: Hiện chưa có nhiều dữ liệu ở phụ nữ mang thai. Do thuốc có thể qua nhau thai, đặc biệt trong 3 tháng cuối, nên chỉ dùng khi lợi ích cho mẹ lớn hơn nguy cơ đối với thai nhi.

Lưu ý với phụ nữ đang cho con bú: Chưa có đủ thông tin về Anifrolumab có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do thuốc là kháng thể có kích thước lớn, lượng thuốc vào sữa và được trẻ hấp thu có thể không nhiều. Tuy vậy, vẫn cần cân nhắc kỹ lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ có thể xảy ra cho trẻ trước khi dùng thuốc.

Lưu ý khi vận hành máy móc, lái xe: Chưa ghi nhận Anifrolumab ảnh hưởng trực tiếp đến lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu thấy mệt mỏi, chóng mặt hoặc khó chịu sau truyền, người bệnh nên tránh các hoạt động cần tập trung cao cho đến khi ổn định.

ts.bs nguyễn phúc tân tư vấn cho người bệnh tại khoa miễn dịch lâm sàng
ts.bs nguyễn phúc tân tư vấn cho người bệnh tại khoa miễn dịch lâm sàng

TS.BS Nguyễn Phúc Tân tư vấn cho người bệnh tại khoa Miễn dịch Lâm sàng, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM.Để đặt lịch khám và điều trị tại Hệ thống

Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh

, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin:

Tóm lại, thuốc Anifrolumab có thể giúp cải thiện triệu chứng và kiểm soát tiến triển của bệnh. Tuy nhiên, người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ và theo dõi các phản ứng bất thường để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong quá trình điều trị.